Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu la đà sang Tiếng Anh

la đà

Mùa hè nào bạn tôi cũng đi nghĩ ở Đà Lạt

♦ My friend is away at Dalat every summer

con lạc đà

♦ rabian camel

lạc đà hai bướu

♦ bactrian camel

bánh đà

♦ Fly-wheel

câu thơ bình dị mà đậm đà

♦ the verse is ordinary and simple but meaningful

đà tiến lên của nhân loại

♦ The advancing impetus of the human -Momentum

đà xe đương chạy

♦ the momentum of the running car

đà

♦ beam; girder

Anh chàng lúc nào cũng đà đận

♦ He is always dilly-dallying

đà đận

♦ Dawdle, diily

đà điểu

♦ ostrich

Đà Lạt

♦ Xem Lâm Đồng

Đà Nẵng

♦ Xem Quảng Nam

đậm đà

♦ warm; charming

đẫy đà

♦ corpulent;big and fat

Một bà đứng tuổi đẫy đà

♦ A portly middle-aged woman