Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu lầm sang Tiếng Anh

lầm

♦ to confuse; to mistake

sai lầm này sẽ không thể kéo dài mãi được

♦ this mistake will not abide for ever

hình như có một sự lầm lẫn

♦ there appears to be a mistake

một lời nhận xét như thế có thể bị hiểu lầm

♦ such a remark is apt to be misunderstood

sai lầm trầm trọng

♦ bad blunder

tôi lầm anh với anh anh

♦ I confound you with your brother

tập thể không bỏ rơi người mắc sai lầm

♦ the community will not let down those who have made mistakes

hiểu lầm

♦ to misundertand; to misconcerve

lầm bầm

♦ to mumble, to grumble

lầm lạc

♦ wrong, unsound

lầm lẫn

♦ to mistake, to misjudge

lầm lỗi

♦ be at fault; make a mistake

lầm lỳ

[ adjective]taciturn, bittle saying

lầm than

♦ miserable; wretched

lỡ lầm

♦ to be at fault; to be mistaken

Có những nhận thức sai lầm

♦ There are a certain number of wrong notions -As much as, as many as

nói lầm

♦ cũng nói nói mhầm Speak by mistake