Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu lạm phát nhảy vọt, lạm phát phi mã sang Tiếng Anh

lạm phát phi

♦ galloping inflation

áp dụng biện pháp thích hợp để kiềm chế lạm phát

♦ to apply appropriate measures to check inflation

giải lạm phát

♦ (ktế) Deflation

sự lạm phát

♦ inflation

sự lạm phát kinh tế

♦ inflation of the economy

lạm phát

♦ to inflate

kế hoạch của chúng ta xuất phát từ sự phát triển mới của tình hình

♦ our plan proceeded from the new development of the situation

sự lạm quyền

♦ abuse of power

sự lạm dụng màu sắc

♦ a carnival of colour

lạm

♦ (từ cũ; nghĩa cũ) Misappropriate

lạm dụng

♦ to abuse; to misuse

nhũng lạm

♦ Harass and take bribe

Tiến những bước nhảy vọt

♦ To advance by leaps and bounds

bước nhảy vọt

♦ Bound, leap

tiến những bước nhảy vọt

♦ to make great advances

nhảy vọt

♦ to leap