Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu lộ sang Tiếng Anh

lộ

♦ road; street
to come out; to burst forth

dễ hối lộ, dễ đút lót

♦ accessible to bribery

điều bí mật đã bị tiết lộ rồi

♦ the cat is out of the bag

con tàu lộ ra rõ ràng ở chân trời

♦ the ship shows clear on the horizon

ăn hối lộ

♦ to take a bribe, to receive a bribe

ba hoa lộ bí mật

♦ to blab out secrets

việc chẳng may bại lộ

♦ unfortunately, the thing is out

bại lộ

♦ To come to light, to be revealed, to be out

lộ bem

♦ to let out a secret

Lộ bí mật quân sự

♦ To leak military secret

nụ cười biểu lộ sự thông cảm

♦ a smile revealing understanding, a knowing smile

hành động biểu lộ ý thức tổ chức kỷ luật cao

♦ an action betraying a deep sense of discipline

biểu lộ

♦ To reveal, to betray (tư tưởng, tình cảm...)

mâu thuẫn đã tự bộc lộ

♦ the contradiction has bared itself

bộc lộ một số nhược điểm

♦ to show some shortcomings

bộc lộ

♦ To expose, to bare, to show

cam lộ

♦ (tôn giáo) Holy water

Để lộ bí mật

♦ To let out a secret