Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu lời trích dẫn không thêm bớt sang Tiếng Anh

một lời trích dẫn cắt xén

♦ a mutilated quotation

hãy gõ những câu trích dẫn này vào y như trong bản thảo

♦ type in these quotations as they appear in the manuscript

cắt xén một đoạn trích dẫn

♦ to truncate a quoted passage

Để một câu trích dẫn vào ngoặc kép

♦ To put a quotation between quotation marks

trích dẫn

♦ to quote

quyển sách nhồi đầy những trích dẫn Hy-lạp

♦ a book farced with Greek quotations

thêm bạn bớt thù

♦ to increase the number of friends and to decrease that of foes

thêm bớt

♦ adjust to add or cut details

lời tuyên bố mới của hắn ta hầu như không khác gì lời tuyên bố trước

♦ his new statement was to all intents and purposes not different from the old one

bớt giấy tờ, bớt hội họp

♦ to cut down red tape and meetings