Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu luật pháp sang Tiếng Anh

luật pháp

♦ law

những cái tinh vi của luật pháp

♦ the cobwebs of the law

hành động phù hợp với luật pháp

♦ action consistent with the law

luật pháp theo tập quán

♦ consuetudinary law

Tuân theo luật pháp

♦ To conform to the law

Quan điểm luật pháp

♦ the legal point of view

nhân danh luật pháp

♦ in the name of the law

quyền lực của luật pháp

♦ the power of the law

chỉ nên làm điều gì mà pháp luật cho phép

♦ it is only advisable to do what is allowed by the law

tuân theo pháp luật

♦ amenable to the law

quyền lực của pháp luật

♦ the arm of the law

tất cả mọi công dân đều có thể yêu cầu pháp luật bảo vệ

♦ every citizen may claim the protection of the law

pháp luật

♦ danh từ. law

mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật

♦ all citizens are equal in the eye of the law

pháp luật

♦ danh từ. law

hành động trái với pháp luật

♦ action inconsistent with the law