Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu mặc dầu sang Tiếng Anh

mặc dầu

♦ although; though; despite of

thủy thủ mặc vải dầu trong thời tiết giông bão

♦ sailors wear oilskins in stormy weather

dầu gội đầu, dầu tắm

♦ hair-gel, bath-gel

đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy

♦ when with Buddha, he puts on a frock, when with a ghost, he dons a paper dress; when in Rome, do as the Romans do

dầu vọt từ dưới đất lên

♦ the oil bursts out of the ground

dầu long não

♦ camphorated oil

dầu được dẫn qua sa mạc bằng đường ống

♦ the oil is carried across the desert in pipelines

vải sơn, vải dầu

♦ american cloth; oil cloth

dầu dừa

♦ coconut oil

dầu đặc hơn nước

♦ oil has greater consistence than water

(phân) lượng este trong một chất dầu

♦ the ester content of an oil

dầu ép từ hạt bông

♦ cotton seed oil

dầu bạc hà

♦ peppermint oil