Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu mắm có bọ sang Tiếng Anh

mắm bọ

♦ the pickled fish is full of maggots

bác mắm

♦ To cook fish paste by stirring and heating

nước mắm cà cuống

♦ fish sauce seasoned with belostomatid essence

chĩnh đựng mắm

♦ a pickled fish jar

Đút nút chai nước mắm

♦ To cork a fish sauce bottle -Tug away

mắm

♦ salted fish

Mắm cá này ngấu rồi

♦ This fish pickle is ripe -To ahigh degree

nước mắm

♦ Fish sauce

bọ xử lý lệnh phức hợp

♦ compound command processor

giết bọ cho chó

♦ to rid a dog of insects -Maggot

bọ

♦ Dad, papa]Insect

bọ bạc

♦ Silver worm, lepisma

bọ cạp

♦ như bò cạp

bọ chét

♦ Flea

bọ chó

♦ Tick

bọ dừa

♦ Stag beetle