KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu màu không bền, màu chóng phai sang Tiếng Anh

vải này không bao giờ phai màu

♦ this material will never fade to lose fragrance

màu này hợp với màu xanh

♦ this colour assorts well with blue

màu đỏ rất hợp với màu nâu

♦ red goes well with brown

vải nhuộm bền màu

♦ dyed cloth of fast colours

bền màu

♦ Of fast colour

màu bền

♦ a fast colour

hai màu này không hợp nhau

♦ these two colours do not match

màu không rõ rệt

♦ a neutral colour (tint)

trời nắng chóng trưa, trời mưa chóng tối

♦ when it shines, noon comes quickly, when it rains, night falls fast

tấm thảm màu be

♦ a beige carpet