Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu mâu thuẫn biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau sang Tiếng Anh

mâu thuẫn biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau

♦ the contradiction manifests itself in many different forms -To depict (with artistic means)

Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt nhau về nhiều chi tiết

♦ The two view-points are similar but still different in many details

lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau

♦ the statements of the witnesses contradict each other

các báo cáo mâu thuẫn nhau

♦ The reports contradict each other

dưới mọi hình thức

♦ in every form

Nam và những người bạn Mỹ của anh khác nhau về ý thức hệ

♦ Nam and his American friends are ideologically different

Những lời có nhiều kiến giải khác nhau

♦ Words having many interpretation

nhiều nơi khác nhau

♦ in divers places

giống nhau về hình thức

♦ a formal resemblance

tư cách mâu thuẫn với phép tắc

♦ conduct abhorrent from principles

tính phi mâu thuẫn của hệ các phương trình

♦ consistency of systems of equations

tính phi mâu thuẫn đơn giản

♦ simple consistency

những lời tuyên bố mâu thuẫn

♦ contradictory statements

mâu thuẫn bên trong

♦ inside contradictions, inner contradictions, internal contradictions