Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu mới sang Tiếng Anh

mới

♦ new; fresh; recent

Mới rồi, người ta tìm được một ngôi sao mới

♦ In most recent days,a nes star has been discovered

Công ty chúng tôi vừa mới đưa ra một phần mềm mới

♦ Our company have just brought out a new piece of software; Our company have just released a new piece of software

mới tinh; mới toanh

♦ in mint condition

một bộ quần áo mới; như mới

♦ a new suit of clothes

thực ra, cô ta mới hai mươi tuổi mà thôi

♦ actually, she is only twenty years old

họ hoàn toàn chống lại các chính sách mới

♦ they are completely anti the new policies

công ty ấy quyết định thầu làm cái cầu mới

♦ the firm decided to bid on the new bridge

các máy in kim này tương thích với các loại PC đời mới

♦ these dot-matrix printers are compatible with new generation PCs

một bộ phận máy mới sáng chế cho ô tô

♦ a new contrivance for motor-cars

chưa biết những điều lệ mới

♦ not yet conversant with the new rules

phải cố gắng gấp đôi mới ăn thua

♦ we must work twice harder to make it