KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu một anh chàng vui tính sang Tiếng Anh

một anh chàng vui nhộn

♦ a dolly old blade

Một anh chàng thân thiện và dễ tính.

♦ A friendly, easygoing type of guy

anh ta vui thích, anh ta vui đùa

♦ he is great (good) fun

tính hay bốp chát, sống vui tính và thẳng thắn

♦ to be bluntly outspoken, but jovial and straightforward

một tính tình vui vẻ

♦ a playful mood

người bạn vui tính

♦ a boon companion

anh chàng chí ngu

♦ a blithering idiot

anh chàng này thiếu kiên định

♦ there is no consistency in this man