KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu một bài báo hay về giáo dục sang Tiếng Anh

một bài báo hay về giáo dục

♦ an interesting article about education

thầy giáo cho chúng tôi một bài luận về nhà làm

♦ the teacher gave us an essay for our homework

một cách giáo dục nuông chiều

♦ a permissive upbringing

bài hát hay hay

♦ a pretty song

một bài nói hay

♦ a clever speech

ông ta đọc bài diễn văn khai mạc một cách giáo điều

♦ he delivers the opening address dogmatically

trong bài thơ của anh ta có một vài câu hay

♦ there are some beautiful lines in his poem

một giáo trình về âm vị học

♦ a course in phonology

bài viết cho một tờ báo

♦ contribution to a newspaper

khuôn khổ chật hẹp của một bài báo

♦ the narrow space of a newspaper article

Ngoáy vội một bài báo

♦ To scrawl hurriedly a newspaper article

một bài báo gây tranh luận

♦ a polemic(al) article

một bài mục gồm mười bài

♦ a ten-lesson section

bộ giáo dục

♦ the board of education

giáo dục phổ cập

♦ compulsory education