Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu một bệnh hay lây sang Tiếng Anh

một bệnh hay lây

♦ a catching disease

bệnh có thể lây

♦ a communicable disease

bệnh lây

♦ a contagious disease

hay lây

[ adjective]contagious

lây bệnh cho ai

♦ to infect someone with a disease

anh ta bị người bạn ở chung lây bệnh ho lao

♦ he was given consumption by his inmate

Một bệnh căn bệnh khó trị

♦ The obstinacy of a disease

phòng bệnh hơn chữa bệnh

♦ prevention is better than cure

một mất một còn, một còn một mất

♦ life-and-death, make-or-break

hay hay

♦ xem hay (láy)

Hay lam hay làm

♦ Very diligent

bệnh cách mấy thì bệnh, anh vẫn phải lo cho con

♦ however sick you are, you must take care of your children