Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu một buổi liên hoan mừng sinh nhật sang Tiếng Anh

tại buổi liên hoan, thức ăn ngon ê hề

♦ there was good food in abundance at the party

Có nhã ý gửi hoa mừng sinh nhật

♦ To be thoughful enough to send (someone) flowers for his brithday

chúc mừng sinh nhật

♦ many happy returns of the day

Họ kết thúc buổi buổi diễn bằng một hợp xướng

♦ They wound up the performance by a song sung in chorus

Cuộc họp mặt liên hoan

♦ A merry-making get-together

Cuộc liên hoan đang vui thì có kẻ đến phá bỉnh

♦ As the merry-making party was in progress, someone came and behaved as a killjoy

cuộc liên hoan ngoài trời

♦ an open-air party

liên hoan lu bù

♦ an orgy of parties

báo hàng ngày / buổi tối / chủ nhật

♦ a daily/ evening/ Sunday paper

buổi đực buổi cái

♦ day on day off, intermittently

vì đau ốm luôn cho nên đi học thất thường, buổi đực buổi cái

♦ because of frequent illness, he could not attend class regularly, only day on day off

lễ giáng sinh nhằm ngày chủ nhật

♦ Christmas falls on a Sunday

sinh nhật

♦ birthday

(sinh vật học) mô liên kết

♦ conjunctive tistue