Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu một đứa trẻ lùi lại trong sợ hãi sang Tiếng Anh

một đứa trẻ lùi lại trong sợ hãi

♦ a child cringing in terror

hầu hết trẻ con thường hoảng sợ trong bóng tối

♦ most of the children are nervous in the dark

nó vượt tất cả những đứa trẻ khác trong lớp

♦ he is above all the other boys in his class

sợ hãi

♦ to be frightened

vẻ sợ hãi

♦ a fearful look

cảm giác sợ hãi thoáng qua

♦ a flicker of fear

một đứa trẻ khó dạy (bảo)

♦ a child very difficult to manage

một đứa trẻ tinh quái

♦ a mischievous child

một đứa trẻ không rõ cha là ai

♦ a child of unknown paternity

đứa trẻ gầy một cách thảm hại

♦ the child was pitifully thin