Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu một gương mặt thành thật sang Tiếng Anh

một gương mặt thành thật

♦ an open-hearted face

một gương mặt Bắc Âu điển hình

♦ a typical North European physiognomy

một cách thành thật

♦ in all honesty

gương mặt ảo não

♦ a doleful face

Gương mặt dàu dàu

♦ A gloomy face

gương mặt

♦ Look, expression of the face

tôi cho rằng nó thành thật

♦ I believe him to be sincere

thật mà khó viết thành lời những sự xúc động mà tôi đã trải qua

♦ it would be difficult for me to put into words the feelings I experienced

sự hối hận thành thật

♦ genuine repentance