Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu một tá tròn đủ một tá sang Tiếng Anh

một

♦ a dozen

một nửa số sĩ quan này là thiếu

♦ half of these officers are majors

một viên đại già nóng tính

♦ a peppery old colonel

một mất một còn, một còn một mất

♦ life-and-death, make-or-break

bang

♦ Assistant district chief

bưu

♦ Postman, mailman (Mỹ)

sĩ quan cấp

♦ an officer of a field rank, a field-officer -Grade

chứng

♦ Witness

dược

♦ Phescription clerk

nữ y

♦ nurse

phò

♦ Follow and aid, act as an aid

Phù nhà vua

♦ To support and assist the king

phù

♦ (từ cũ) Support and assit