Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu một tập thể lao động chân tay sang Tiếng Anh

một tập thể lao động chân tay

♦ a blue-collar collective

lao động chân tay

♦ manual labour, manual work

lao động chân tay

♦ manual labour

thể động vật là một chỉnh thể

♦ the animal body is a perfect whole

chân giá trị của lao động

♦ the dignity of labour

Anh em như thể tay chân (ca dao)

♦ Brother are like limbs of a body -As if, as though

Taychân là những bộ phận cần thiết của cơ thể người; taychân cần thiết cho tính toàn bộ của cơ thể người.

♦ The arms and legs are integral parts of the human body; the arms and legs are integral to the human body.

bệnh lao thể nhẹ

♦ tuberculosis in a mild form

năng suất lao động

♦ labour capacity

luật lao động

♦ labour code

am hiểu thị trường lao động thế giới

♦ to be well-informed about the world-wide labour market

áp đặt một chính thể cho một lãnh thổ tự trị

♦ to impose a regime on an autonomous territory