Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu mướp đắng sang Tiếng Anh

mướp đắng

♦ Balsam

Trên đời nghìn vạn điều cay đắng Cay đắng chi bằng mất tự do

♦ In life, the bitters are legion but none is bitterer than the loss of freedom

diều mướp

♦ Harrier

mướp

♦ A loofah; a vegatable sponge

mướp

♦ Loopah, luffa

Đi nắng mướp mồ hôi

♦ To walk in the sun and sweat profusely

rách mướp

♦ Torn to shreds, ragged

có một cây mướp tây ở trong khu vườn này

♦ there is an okra in this garden

hạnh đắng

♦ bitter almond

hãy thêm đường vào, vì cà phê này đắng quá

♦ add some sugar, because this coffee is too bitter

sự thất vọng cay đắng

♦ bitter disappointment

viên thuốc đắng phải uống

♦ a bitter pill to swallow

sôcôla (có vị đắng ngọt)

♦ bittersweet chocolate

sự ghét cay ghét đắng

♦ cordial dislike

ái chà, cà phê đắng quá!

♦ oh, what bitter coffee!