Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu mưu sự sang Tiếng Anh

mưu sự

♦ See to (something), make careful arrngements for

sự mưu đồ quyền lực

♦ empire-building

(quân sự) sự điều chỉnh hướng

♦ adjustment in direction