Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nam trung sang Tiếng Anh

nam trung

♦ (nhạc) Baritone

nam trung

♦ (nhạc) Baritone

Ban chấp hành trung ương Đảng cộng sản Việt Nam

♦ central committee of Vietnamese Communist Party

Từ tháng tám trở đi là mùa gió bão ở miền Trung và Bắc Việt Nam

♦ From August onwards, it is the season of windstorm in Central and North Vietnam

xe đạp Trung Quốc tràn ngập thị trường Việt Nam

♦ Chinese bicycles flood the Vietnamese market

miền Nam Việt Nam được hoàn toàn giải phóng năm 1975

♦ South-Vietnam is completely liberated in 1975

người trung thành với chủ nghĩa Mác-Lênin

♦ an adherent of Marxism-Leninism

Thủ tướng luôn luôn được hộ tống bởi những vệ sĩ trung thành

♦ the Prime Minister is always accompanied by faithful body-guards

trung đoạn của một đa giác đều

♦ apothem of a regular polygon

trung bình cộng

♦ arithmetical mean

phần ứng trung hoà

♦ neutral armature