Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nặn chuyện sang Tiếng Anh

nặn chuyện

♦ Make up a story

Nặn chuyện để vu cáo người

♦ To make up a story and slander someone

chuyện nhảm nhí, chuyện tào lao

♦ a load of old rubbish

bóp nặn

♦ To bleed white

Nặn bột thành những con giống

♦ To knead coloured dough into coloured paste animals

Nặn mủ ở nhọt ra

♦ To squeeze matter out of a boil

nặn

♦ Knead, model

hàng loạt chuyện xui xẻo

♦ chapter of accidents