Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu ngải đắng sang Tiếng Anh

ngải đắng

♦ (thực vật) Absinth

ngải đắng

♦ (thực vật) Absinth

Trên đời nghìn vạn điều cay đắng Cay đắng chi bằng mất tự do

♦ In life, the bitters are legion but none is bitterer than the loss of freedom

ngải

♦ Sagebrush

ngải cứu

♦ Mugwort, common sagebrush

hạnh đắng

♦ bitter almond

hãy thêm đường vào, vì cà phê này đắng quá

♦ add some sugar, because this coffee is too bitter

sự thất vọng cay đắng

♦ bitter disappointment

viên thuốc đắng phải uống

♦ a bitter pill to swallow

sôcôla (có vị đắng ngọt)

♦ bittersweet chocolate

sự ghét cay ghét đắng

♦ cordial dislike

ái chà, cà phê đắng quá!

♦ oh, what bitter coffee!

bao nhiêu cay đắng, bấy niềm tin

♦ so much bitterness, so much faith -Then

ăn xong, cảm giác đắng ở miệng

♦ after eating, he had a sensation of bitterness in the mouth

thất bại cay đắng

♦ a bitter defeat