Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu ngài ngại sang Tiếng Anh

ngài ngại

♦ xem ngại (láy)

ngài ngại

♦ xem ngại (láy)

hãy bảo đức ngài rằng chúng tôi muốn đức ngài dọn bàn ngay bây giờ!

♦ tell his nibs that we want him to clear the table right now

cám ơn ngài đã chiếu cố quá bộ đến nhà

♦ thank you for having deigned to come (for the great honour you did me by coming)

Xin ngài dời gót ngọc đến chơi tệ xá

♦ Please bend your majestic steps towards my humble abode

ngài

♦ bombycid moth

ngài ngự

♦ (từ cũ) His Majestry

ngài ngự

♦ (từ cũ) His Majestry

ngài ngự

♦ (từ cũ) His Majestry

thưa ngài

♦ dear Sir

thưa ngài

♦ Your excellency; His excellency

thư hôm qua của quý ngài

♦ your favour of yesterday

ngài công tước

♦ His (Her, Yours) Grace the Duke