Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu ngây sang Tiếng Anh

ngây

♦ [Be] Stupefiel

cái nhìn ngây dại

♦ a blank look

Ngây người ra vì buồn

♦ To be stupefiel wiht grief

ngây dại

♦ naive

ngây mặt

♦ Look bewildred

ngây ngất

♦ to go into ecstasy

ngây ngấy

♦ xem ngấy (láy)

ngây ngô

♦ Dull, stupid

ngây người

♦ Look bewildred

ngây thơ

♦ naive; innocent; guiltless

Ngây ngấy (láy, ý giảm)

♦ To feel a bit feverish

ngây mặt

♦ như ngây người

ngây ngấy

♦ xem ngấy (láy)

ngây mặt

♦ như ngây người

ngây ngấy

♦ xem ngấy (láy)

ra dáng ngây thơ

♦ to put on an innocent air

chàng sinh viên năm nhất này ăn nói rất ngây thơ

♦ this freshman expresses himself very naively

cô gái nghĩ một cách ngây thơ rằng người yêu của mình luôn chung thủy với mình

♦ the girl thinks ingenuously that her sweetheart is always faithful to her