Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu ngày tháng năm sinh sang Tiếng Anh

ngày tháng năm sinh

♦ date of birth

do tôi đề ngày và ký tại Bộ Nội vụ ngày 17 tháng 5 năm 1965

♦ given under my hand at the Department of Home Affairs, the 17th of May 1965

Năm năm mới bấy nhiêu ngày, Mà trong trời đất đổi thay đã nhiều

♦ Only five years, only that much time, But so many changes have occurred to our land

ngày ngày, ngày lại ngày

♦ day in, day out

ngày nọ kế tiếp ngày kia, ngày này qua ngày khác

♦ day by; day after day; from day to day

mười hai tháng (tạo) thành một năm

♦ twelve months constitute a year

họ ăn chay quanh năm suốt tháng, họ ăn chay trường

♦ they keep a vegetarian diet all year round

chị ấy có thai được năm tháng

♦ she has been with child five months, she is six months gone

năm tháng

♦ The time

Đêm 20 rạng 21 tháng năm

♦ On the night of the 20th and in the small hours of the 21st of May

một năm kém hai tháng

♦ a year less two months

tháng năm dễ chịu

♦ the merry month of May

về tháng năm hồ không đóng băng

♦ the lake is open in May