Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu quốc thư, thư uỷ nhiệm (ngoại giao) sang Tiếng Anh

chúc thư giả, chúc thư ngụy tác

♦ an apocryphal testament

thư giới thiệu, thư tiến cử

♦ letters of commendation

gửi thư thư biệt, gửi lời lời bay

♦ letters remain unanswered, oral messages fly off without response

tổng thư ký, tổng bí thư

♦ secretary general

đại sứ đã trình quốc thư

♦ an accredited ambassador

Bộ trưởng Bộ Ngoại giao; Ngoại trưởng

♦ Minister for (of) Foreign Affairs; Foreign Minister

người giao thông ngoại giao

♦ diplomatic courier

quyền uỷ nhiệm

♦ power of attorney