Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu người cỡ lớn, người có năng lực, người có bản lĩnh sang Tiếng Anh

người bản lĩnh vững vàng

♦ a man of a firm stuff

người không năng lực quan sát

♦ a man of no observation

một người năng lực

♦ a man of ability

Người nào việc người nấy

♦ Each person has a job which is his, each person has his own job