Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nguyên hình sang Tiếng Anh

nguyên hình

♦ True colours, true [evil] nature, cloven hoof

Hình hình học

♦ Geometrical fihures. -(như hình học) Geometry

rượu nguyên chất

♦ absolute alcohol

nguyên tử kiểu hydrô

♦ hydrogen-like atom

nguyên tử nóng

♦ hot atom

nguyên tử con

♦ product (daughter) atom

nguyên tử phóng xạ tự nhiên

♦ naturally radioactive atom

nguyên tử nhẹ

♦ light atom

nguyên tử mẹ

♦ parent atom

nguyên tử trung hoà

♦ neutral atom

nguyên tử phóng xạ

♦ radioactive atom

nguyên tử tự do

♦ free atom

nguyên tử nặng

♦ heavy atom

bom nguyên tử

♦ atom bomb