Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nhà chính trị nhãi nhép sang Tiếng Anh

nhà chính trị nhãi nhép

♦ peanut politician

nhãi nhép

♦ nh nhãi

nhà chính trị lão thành

♦ elder statesman

chính trị được chính phủ cách mạng đối xử rất độ lượng

♦ political prisoners are forgivingly treated by the revolutionary government

nhà hùng biện chính trị giỏi

♦ a fine political oractor

nhà chính trị chuyên nghiệp

♦ professional politician

thành lập chính phủ chính thức thay cho chính phủ lâm thời

♦ to form a full-fledged government in replacement of the provisional one

một tổ chức phi chính trị

♦ an apolitical organization

chiến dịch chính trị

♦ a political campaign

màu sắc chính trị của một tờ báo

♦ the colour of a newspaper

thỏa hiệp chính trị

♦ politically compromise

họ sẵn sàng áp chế các đối thủ chính trị của mình

♦ they are ready to persecute their political opponents

áp đặt một chính thể cho một lãnh thổ tự trị

♦ to impose a regime on an autonomous territory