Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nhã nhặn sang Tiếng Anh

nhã nhặn

♦ courteous; courtly; polite; elegant

trẻ em phải ăn nói nhã nhặn với người lớn

♦ children must speak to adults courteously

Tiền bạc có nhiều nhặn gì đâu mà bảo là giàu

♦ Not to have enough money to be regarded as wealthy

nhiều nhặn

♦ như nhiều (dùng với ý phủ định)

nhiều nhặn

♦ như nhiều (dùng với ý phủ định)

nhũn nhặn

♦ Modest and courteous

nhiều nhặn

♦ như nhiều (dùng với ý phủ định)

thái độ bất nhã

♦ a rude attitude

nói như vậy là bất nhã

♦ such a way of speaking is impolite

bất nhã

♦ Rude, impolite

cao nhã

♦ Well

chọc ghẹo phụ nữ một cách cợt nhã

♦ to tease women with familiarity

buông những lời cợt nhã chòng ghẹo phụ nữ

♦ to tease the female sex with familiarities in speech

chuốc lấy sự thất bại nhục nhã

♦ to court humiliating defeat -To pour out (wine) for guests

hòa nhã

[ adjective]affable

khiếm nhã

♦ impolite; uncivil

Thái độ nhã

♦ A courteous attitude -Elegant

Quần áo nhã

♦ Elegant clothing

Bàn nghế nhã

♦ Elegant furniture

nhã

♦ Courteous