Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nhầm lẫn sang Tiếng Anh

nhầm lẫn

♦ như lầm lẫn

nhầm lẫn

♦ như lầm lẫn

sai, nhầm lẫn

♦ off the beam

sự nhầm lẫn cái gì với cái khác

♦ confusion of something with another

do lỡ, do nhầm

♦ by mistake

Nhầm đường

♦ To take the wrong way

nhầm

♦ như lầm

nhầm nhỡ

♦ như lầm lỡ

nhầm

♦ như lầm

nhầm nhỡ

♦ như lầm lỡ

nhầm

♦ To confuse; to mistake

nhầm nhỡ

♦ như lầm lỡ

Rõ khéo cái anh này, sao cầm nhầm cái bút của người ta!

♦ Now, now, you, you have taken my pen by mistake!

sự tâng bốc lẫn nhau

♦ a mutual admiration society

hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau

♦ these two plans are unnecessarily alternative

hình như có một sự lầm lẫn

♦ there appears to be a mistake

sự hút lẫn nhau

♦ mutual attraction

chúng ta cần giúp đỡ lẫn nhau

♦ it behooves us to help one another