KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nhăm nhe sang Tiếng Anh

nhăm nhe

♦ (địa phương) như lăm le

nhăm nhe

♦ (địa phương) như lăm le

nhăm nhăm

♦ như lăm lăm

nhăm nhăm

♦ như lăm lăm

nhăm nhăm

♦ như lăm lăm

nhăm

♦ Five (coming after twenty, thirtỵ..)

nhắm nhe

♦ (khẩu ngữ) Aim at several times (before shooting)

nhắn nhe

♦ Send word to

nhăm

♦ Five (coming after twenty, thirtỵ..)

nhắm nhe

♦ (khẩu ngữ) Aim at several times (before shooting)

nhắn nhe

♦ (động từ) Send word tọ

nhăm

♦ Five (coming after twenty, thirtỵ..)

nhắm nhe

♦ (khẩu ngữ) Aim at several times (before shooting)

nhắn nhe

♦ (động từ) Send word tọ