Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nhận thức luận sang Tiếng Anh

nhận thức luận

♦ Gnoseologỵ nhận thực

nhận thức luận

♦ Gnoseologỵ nhận thực

nhận thức cảm tính cần được bổ sung bằng nhận thức lý tính

♦ perception through feeling must be completed by perception through reason

chúng tôi nhận thức sâu sắc về trách nhiệm của mình

♦ we are acutely aware of our responsibility

mọi người nên nhận thức rõ vai trò của mình trong tập thể

♦ everyone should be awake to his role in the collectivity

nhận thức

♦ to know; to recognize; to conceive

Có những nhận thức sai lầm

♦ There are a certain number of wrong notions -As much as, as many as

ý kiến của anh phát xuất từ một nhận thức sai

♦ Your idea sprung from a wrong notion

phương pháp này chưa được chính thức thừa nhận

♦ this method has not been formally admitted

khả năng nhận thức

♦ perceptive skills

Thức ăn thức uống cứ ngộn lên

♦ Food and drink in plenty