Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nhất lãm sang Tiếng Anh

nhất lãm

♦ (cũ) At a glance

nhất lãm

♦ (cũ) At a glance

hoa đẹp nhất trong cuộc triển lãm hoa

♦ a prize exhibit in the flower show

người đàn ông duy nhất và độc nhất cô ta muốn lấy

♦ the one and only person she wanted to marry

bày tranh triển lãm

♦ to display pictures, to exhibit pictures

khu triển lãm chiếm một khoảng đất rộng mấy hecta

♦ the exhibition centre occupied a plot of several hectares -To make up

du lãm

♦ (cũ) Go sightsseeing

lịch lãm

♦ to look over

triển lãm

♦ to exhibit

ngày khai mạc cuộc triển lãm

♦ the opening day of the exhibition