Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nhất thời sang Tiếng Anh

nhất thời

♦ Temporarily, transiently

thời trang mới nhất

♦ the latest fashion

từ thời chiến chuyển sang thời bình

♦ to switch from war time to peace time

thời trang này thật sự lỗi thời

♦ this fashion is real oldie

người đàn ông duy nhất và độc nhất cô ta muốn lấy

♦ the one and only person she wanted to marry

hợp thời trang

♦ Fashionable

thời tiết xấu tồi tệ

♦ abominable weather