Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu những bằng chứng tự chúng đã có giá trị sang Tiếng Anh

chỉ giá trị trong một ngày

♦ ticket available for one day only

nghệ thuật càng chân thật càng giá trị

♦ the truer to life art is, the more valuable

Người giá trị

♦ A person of value (of great worth)

Bài văn giá trị

♦ A literary essay of great worth

Một phát kiến khoa học giá trị

♦ A valuable scientific discovery