Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu những hòm này không giống nhau sang Tiếng Anh

những hòm này không giống nhau

♦ the cases are not on all fours

hai đứa trẻ tình cờ giống nhau nhưng chúng không phải là anh em

♦ there is a chance likeness between the two boys, but they are not brothers

Hai quan điểm tuy giống nhau nhưng còn khác biệt nhau về nhiều chi tiết

♦ The two view-points are similar but still different in many details

con nhà tông không giống lông cũng giống cánh

♦ an apple never falls far from the tree

những thằng bé này có họ xa với nhau

♦ these boys are distantly related

hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau

♦ these two plans are unnecessarily alternative

hai màu này không hợp nhau

♦ these two colours do not match

hòm hòm

♦ xem hòm (láy)

Bạn không nên mang theo những hành lý cách rách này

♦ You had better not bring along these cumbrous pieces of luggage

những sai sót này lẽ ra không nên có

♦ these shortcomings should not have been made

những đứa trẻ lang thang này không phải là ranh ma về bản chất

♦ these homeless children are not intrinsically astute

những cái thuộc loại này không làm cho tôi thích thú

♦ things of this nature do not interest me

bốn cái ghế ấy thì giống nhau

♦ those four chairs are alike