Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu những mối lo âu nặng trĩu sang Tiếng Anh

những mối lo lặt vặt

♦ petty troubles

Cành nặng trĩu quả

♦ Branches leaden with fruits

nặng trĩu

♦ Overloaded, overburdened; laden with

khắc khoải lo âu

♦ like a cat on hot bricks

đầy lo âu

♦ full of cares

vẻ rất lo âu

♦ a very concerned look

sự khó ngủ thường đi đôi với lo âu

♦ sleeplessness is often a concomitant of anxiety

trong niềm vui có chen lẫn chút ít lo âu

♦ a joy mixed with some degree of anxiety

Rất đỗi lo âu

♦ To worry excessively

bị nỗi lo âu giày vò

♦ devoured by anxiety

mối lo sợ không căn cứ

♦ groundless fear

hết sức lo âu

♦ profoundly disturbed

những mối liên quan chằng chịt, phức tạp

♦ complex and interlacing connections