Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nổ súng sang Tiếng Anh

nổ súng

♦ động từ. to fire

nổ súng

♦ động từ. to fire

đợi cho địch đến gần rồi bất ngờ nổ súng

♦ to wait until the enemy comes near then open up suddenly

Ra lệnh nổ súng

♦ To command (the troops) to fire

ra lịnh nổ súng

♦ to command to fire -to issue;to promulgate

tiếng súng nổ vang

♦ the gun banged

súng nổ ầm

♦ the gun booms

Súng nổ đùng đoàng

♦ Firearms boomed and cracked

Vừa nghe tiếng máy bay địch, súng cao xạ đã nổ đùng đoàng

♦ Hardle had the noise of an enemy plane been heard than A.A guns banged away -Boomingly

súng lục bắn không nổ

♦ the pistol did not go off

súng phòng không

♦ anti-aircraft gun

súng chống tăng

♦ anti-tank gun

súng lục tự động

♦ automatic pistol

hàng rào súng cao xạ

♦ anti-aircraft barrage

súng này bắn khá xa

♦ these guns carry for enough

tiếng súng vọng xa nhiều dặm

♦ the sound of the guns carries many miles

thuốc súng nâu

♦ cocoa powder