Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu (nói về người) mập quanh hông, có nây to sang Tiếng Anh

người tai to

♦ big eared man

Bấm ra sữa (nói về người)

♦ Suckling-like (derogatory), To look like a suckling, to look like a spring chicken

những người nổi loạn đã trở về nhà do lệnh đại xá

♦ the rebels returned home under a general amnesty

hông rộng

♦ broad-hipped