KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu nóng gáy sang Tiếng Anh

nóng gáy

♦ (khẩu ngữ) Get keyed up

nóng gáy

♦ Get keyed up

nóng cháy, nóng rực

♦ ardent heat

gáy

♦ như cá chép

chim gáy

♦ như cu gáy

vừa mới chợp được một tí, gà đã gáy

♦ he had just a wink of sleep when the cock crowed

Mới đặt lưng, gà đã gáy

♦ Hardly had he lain down when the cook crowed

gáy

♦ pape; scauff of the neck

gáy sách

♦ back of a book

gáy o o

♦ The cock crowed cock-a-doodle-doo

cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh

♦ add some more hot water to your tea

trời nóng làm trứng bị ung

♦ hot weather addles eggs

nguyên tử nóng

♦ hot atom

nổi nóng, nổi giận

♦ in warm blood