KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu phân cực kế sang Tiếng Anh

phân cực kế

♦ (vật lý) Polarimetre

phân cực kế

♦ (vật lý) Polarimetre

phần ứng phân cực

♦ polarized armature

phân cực

♦ Polarize

tính phân cực của thanh nam châm

♦ the polarity of a magnet

sự phân cực từ

♦ magnetic polarization

sự phân cực hạt nhân

♦ nuclear polarization

nhiệt kế bách phân

♦ centigrade thermometer

kế hoạch của ban kinh doanh phải ăn khớp với kế hoạch của toàn công ty

♦ the schedule of the sales department must fit in with the schedule of the whole company

cân đối kế hoạch lao động với kế hoạch sản xuất

♦ to balance the manpower-using plan and the production plan

máy phân tích vi phân

♦ differential analyser

phân số thập phân

♦ decimal fraction

sự dốt nát cùng cực

♦ abysmal ignorance