Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu phép trừ sang Tiếng Anh

phép trừ

♦ Substraction

phải bài trừ những hủ tục

♦ backward customs must be abrogated

tất cả trừ nó ra

♦ all but him

hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau

♦ these two plans are unnecessarily alternative

trừ những trường hợp bất thường

♦ bar unforeseen circumstances

trừ một

♦ bar one

ai ai cũng vui trừ anh ta ra

♦ everybody is happy but him

bài trừ hủ tục

♦ to abolish unsound customs

bài trừ mê tín

♦ to abolish superstitions

bài trừ

♦ To abolish, to eradicate

bơm thuốc trừ sâu

♦ to spray insecticide

các khoản thừa thiếu bù trừ cho nhau vừa đủ

♦ the debits and the credits balance one another

trừ

♦ To balance, to complement mutually

Diệt trừ sâu bệnh

♦ To exterminate pest