Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu phiên sang Tiếng Anh

phiên

♦ turn

(toán học) hàm thay phiên

♦ alternate function

cắt điện luân phiên

♦ rolling blackout

điều khiển thay đổi phiên lệnh

♦ Command Session Change Control (CSCC)

hủy phiên lệnh

♦ Command Session Abort (CSA)

kết thúc phiên lệnh

♦ Command Session end (CSE)

khởi động phiên lệnh

♦ Command Session Start (CSS)

thông tin người dùng phiên lệnh

♦ Command Session User Information (CSUI)

phiên thuộc

♦ (sử học) Vassal state

phiên chợ

♦ a market-day

chợ phiên

♦ Kermis, fair

chúng tôi thay phiên nhau làm

♦ we all work by turn sitting, session

phiên tòa xử

♦ sitting of a court

phiên âm

♦ to transcribe phonetically

phiên bản

♦ Reproduction

phiên chế

♦ (quân ddo^.i) Organize; arrange

phiên chúa

♦ (sử học) Vassal prince

phiên dịch viên

♦ translator

phiên dịch

♦ to translate