KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu pho sang Tiếng Anh

pho

♦ Set; unit

Đổ khuôn một pho tượng

♦ To cast a statue

Pho sách

♦ A set of books

Pho tượng

♦ A statue

pho mát

♦ như phó mát

cô ta đứng yên như pho tượng

♦ She stands like a statue

pho tượng

♦ statude

pho mát

♦ như phó mát

pho tượng bằng cẩm thạch

♦ a statue in marble