Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu phó tổng biên tập sang Tiếng Anh

phó tổng biên tập

♦ associate editor

tổng biên tập

♦ Editor-in-chief

tổng thư ký, tổng bí thư

♦ secretary general

tổng số tổng quát

♦ the grand total

biên tập

♦ như biên soạn]To edit

ban biên tập

♦ drafting committee

tôi xin từ chức tổng tư lệnh và bàn giao chức vụ ấy cho người phó của tôi

♦ I am resigning as commander-in-chief and handing over to my deputy

Tổng thống John Kennedy bị Oswald ám sát ngày 22 / 11 / 1963

♦ President John Kennedy was assassinated by Oswald on November 22nd 1963

hoá tổng hợp

♦ synthetic chemistry

tổng tư lệnh

♦ Commander-in-chief

cửa hàng bách hoá tổng hợp

♦ general department store

tổng thống bù nhìn

♦ a puppet president, a quisling president

cai tổng

♦ Canton chief (thời thuộc Pháp)

chánh tổng

♦ canton chief -Sprig, twig