Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu phụ tá sang Tiếng Anh

phụ

♦ assistant, aid

một

♦ a dozen

bang

♦ Assistant district chief

bưu

♦ Postman, mailman (Mỹ)

sĩ quan cấp

♦ an officer of a field rank, a field-officer -Grade

chứng

♦ Witness

dược

♦ Phescription clerk

nữ y

♦ nurse

phò

♦ Follow and aid, act as an aid

Phù nhà vua

♦ To support and assist the king

phù

♦ (từ cũ) Support and assit

phù

♦ (từ cũ) Support and assit

hàng xe cộ

♦ dozens of vehicles. field officer

♦ dozen

dược

♦ excipient