Động từ BQT - Android App

KẾT QUẢ TÌM CÂU

Dịch câu quà tặng vào dịp ngày sinh, quà sinh nhật sang Tiếng Anh

quà tặng

♦ present

món quà tặng sang trọng

♦ a princely gift

lễ giáng sinh nhằm ngày chủ nhật

♦ Christmas falls on a Sunday

sinh tử bất sinh tâm

♦ all men do not follow in the footsteps of their forbears

sinh lý học sinh sản

♦ reproductive physiology

Có nhã ý gửi hoa mừng sinh nhật

♦ To be thoughful enough to send (someone) flowers for his brithday

sinh nhật

♦ birthday

chúc mừng sinh nhật

♦ many happy returns of the day

chim sinh sản vào mùa xuân

♦ birds breed in spring